lạc quyền
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyên góp, góp tiền: Hành động kêu gọi, thu thập tiền bạc hoặc vật chất từ nhiều người cho một mục đích chung, thường là từ thiện hoặc giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội phụ nữ phường đang lạc quyên để xây dựng thư viện cho trẻ em.
- Anh ấy tích cực lạc quyên trong cộng đồng để hỗ trợ bệnh nhân nghèo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mở cuộc lạc quyên": khởi xướng, bắt đầu một đợt quyên góp.
- Trường học mở cuộc lạc quyên để giúp đỡ các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
- "cuộc lạc quyên" (danh từ): chỉ hoạt động, sự kiện quyên góp.
- Cuộc lạc quyên đã thu được một số tiền đáng kể.
Biến thể và từ gần giúng
- Quyên góp (động từ): có nghĩa tương tự, là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Gây quỹ (động từ): hoạt động nhằm tạo ra nguồn quỹ, thường có tổ chức hơn.
- Đóng góp (động từ): cho, góp tiền/bàn/công sức vào việc chung.
Từ đồng nghĩa
- Quyên tiền: thu thập tiền bằng cách kêu gọi.
- Vận động ủng hộ: kêu gọi sự giúp đỡ về tài chính hoặc vật chất.
Lưu ý về từ ngữ
- "Lạc quyên" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, có tính tổ chức hoặc trên văn bản. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "quyên góp" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ riêng biệt phổ biến.